- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình nêm; chữ hình nêm (chữ hình góc nhọn)
Chữ hình nêm là một loại chữ cổ.
hình nêm; hình chêm
Hình nêm này rất đặc biệt.
hình nêm; chữ hình nêm (chữ hình góc nhọn)
Chữ hình nêm là một loại chữ cổ.
hình nêm; hình chêm
Hình nêm này rất đặc biệt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình nêm; chữ hình nêm (chữ hình góc nhọn)
hình nêm; chữ hình nêm (chữ hình góc nhọn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.