- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
ban công; lầu đài (phương ngữ)
Ban công này rất đẹp.
sân thượng; bệ; nền tảng; nền; (bóng) bục; bệ
Cái sân thượng này rất đẹp.
(văn) lầu đài; tòa nhà cao
ban công; lầu đài (phương ngữ)
Ban công này rất đẹp.
sân thượng; bệ; nền tảng; nền; (bóng) bục; bệ
Cái sân thượng này rất đẹp.
(văn) lầu đài; tòa nhà cao
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
ban công; lầu đài (phương ngữ)
ban công; lầu đài (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tòa nhà nhiều tầng; lầu cao
Tòa tháp này rất cao.
lầu gác; (cũ) sân khấu biểu diễn
Sân khấu này rất đẹp.
tòa nhà nhiều tầng; lầu cao
Tòa tháp này rất cao.
lầu gác; (cũ) sân khấu biểu diễn
Sân khấu này rất đẹp.