- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
mái nhà; sân thượng; đỉnh tòa nhà
Anh ấy đứng trên nóc nhà ngắm cảnh.
mái nhà; sân thượng; đỉnh tòa nhà
Anh ấy đứng trên nóc nhà ngắm cảnh.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
mái nhà; sân thượng; đỉnh tòa nhà
mái nhà; sân thượng; đỉnh tòa nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.