- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
lược đồ (trong hình học đại số)
Sơ đồ là một khái niệm cơ bản trong hình học đại số.
lược đồ (trong hình học đại số)
Sơ đồ là một khái niệm cơ bản trong hình học đại số.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
lược đồ (trong hình học đại số)
lược đồ (trong hình học đại số)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.