hạt dẻ phỏng
Tôi thích ăn hạt phỉ.
hạt phỉ; quả phỉ
quả phỉ; hạt dẻ cười (cobnut/hazelnut)
hạt dẻ phỏng
Tôi thích ăn hạt phỉ.
hạt phỉ; quả phỉ
quả phỉ; hạt dẻ cười (cobnut/hazelnut)
hạt dẻ phỏng
hạt dẻ phỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.