cây chè (Thea sinensis)
cây chè (Thea sinensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cây chè (Thea sinensis)
cây chè (tên cổ cho Camellia sinensis)
cây thôi (Catalpa); cây chè cổ (văn)
Cây Catalpa là một loại cây đẹp.
cây bụi thường xanh nhỏ (Mallotus japonicus)
cây chè (Thea sinensis)
cây chè (tên cổ cho Camellia sinensis)
cây thôi (Catalpa); cây chè cổ (văn)
Cây Catalpa là một loại cây đẹp.
cây bụi thường xanh nhỏ (Mallotus japonicus)