- 木mộc(gỗ, cây)
- 曹tào(nhóm người, đồng liêu)
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
răng hàm; răng cối (khẩu)
Răng hàm của tôi hơi đau.
răng hàm; răng cối (khẩu)
Răng hàm của tôi hơi đau.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
răng hàm; răng cối (khẩu)
răng hàm; răng cối (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.