Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
họ Cù
// NGHĨA CHÍNHrủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.