quả ô liu; cây ô liu; quả trám (cây trám)
中一种绿色水果,椭圆形,味道酸甜yī zhǒng lǜsè shuǐguǒ, tuǒyuán xíng, wèidào suāntiánsuān
Tôi thích ăn ô liu.
quả ô liu; cây ô liu
中一种绿色或黑色的果实,味道略苦,常用来榨油yī zhǒng lǜsè huò hēisè de guǒshí, wèidào lüè kǔ, chángwù yòngLai zhàyóu
quả ô liu; cây ô liu; quả trám (cây trám)
中一种绿色水果,椭圆形,味道酸甜yī zhǒng lǜsè shuǐguǒ, tuǒyuán xíng, wèidào suāntiánsuān
Tôi thích ăn ô liu.
quả ô liu; cây ô liu
中一种绿色或黑色的果实,味道略苦,常用来榨油yī zhǒng lǜsè huò hēisè de guǒshí, wèidào lüè kǔ, chángwù yòngLai zhàyóu
quả ô liu; cây ô liu; quả trám (cây trám)
quả ô liu; cây ô liu; quả trám (cây trám)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.