- 木mộc(cây gỗ)
- 支chi(nhánh, chống đỡ)
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình
Anh ấy đã đưa ra cành ô liu.
cành ô liu (biểu tượng hòa bình)
Cành ô liu là biểu tượng của hòa bình.
cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình
Anh ấy đã đưa ra cành ô liu.
cành ô liu (biểu tượng hòa bình)
Cành ô liu là biểu tượng của hòa bình.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình
cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.