- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây ô liu
Cây ô liu là loại cây phổ biến ở vùng Địa Trung Hải.
cây ô liu
Cây ô liu là loại cây phổ biến ở vùng Địa Trung Hải.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây ô liu
cây ô liu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.