Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 檸檬|柠檬[ning2 meng2]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 檸檬|柠檬[ning2 meng2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.