- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người chuyên kể chuyện cười; người hài hước; tay hài
Anh ấy là một người kể chuyện cười.
người chuyên kể chuyện cười; người hài hước; tay hài
Anh ấy là một người kể chuyện cười.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người chuyên kể chuyện cười; người hài hước; tay hài
người chuyên kể chuyện cười; người hài hước; tay hài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.