- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Điện hạ (tôn xưng hoàng tử, công chúa hoặc vương tộc)
中对王子、公主等皇族成员的尊敬称呼duì wángzǐ、gōngzhǔ děng huángzú chéngyuán de zūnjìng chēnghū
Điện hạ, xin mời ngài qua đây.
Điện hạ (danh xưng cho vương tôn quý tộc)
中对王子、公主等皇族成员的尊称duì wángzǐ、gōngzhǔ děng huángzú chéngyuán de zūnchèng
Điện hạ (tôn xưng hoàng tử, công chúa hoặc vương tộc)
中对王子、公主等皇族成员的尊敬称呼duì wángzǐ、gōngzhǔ děng huángzú chéngyuán de zūnjìng chēnghū
Điện hạ, xin mời ngài qua đây.
Điện hạ (danh xưng cho vương tôn quý tộc)
中对王子、公主等皇族成员的尊称duì wángzǐ、gōngzhǔ děng huángzú chéngyuán de zūnchèng
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Điện hạ (tôn xưng hoàng tử, công chúa hoặc vương tộc)
Điện hạ (tôn xưng hoàng tử, công chúa hoặc vương tộc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.