- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
tan thành mây khói trong chốc lát (công sức dày công gây dựng bỗng tiêu tan) [thành ngữ]
Nhiều năm nỗ lực của anh ấy đã bị hủy hoại trong chốc lát.
tan thành mây khói trong chốc lát (công sức dày công gây dựng bỗng tiêu tan) [thành ngữ]
Nhiều năm nỗ lực của anh ấy đã bị hủy hoại trong chốc lát.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tan thành mây khói trong chốc lát (công sức dày công gây dựng bỗng tiêu tan) [thành ngữ]
tan thành mây khói trong chốc lát (công sức dày công gây dựng bỗng tiêu tan) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.