- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
hiến dâng gia sản để cứu đất nước [thành ngữ]
Anh ấy đã hy sinh tài sản để cứu đất nước, đóng góp to lớn cho quốc gia.
hiến dâng gia sản để cứu đất nước [thành ngữ]
Anh ấy đã hy sinh tài sản để cứu đất nước, đóng góp to lớn cho quốc gia.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
hiến dâng gia sản để cứu đất nước [thành ngữ]
hiến dâng gia sản để cứu đất nước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.