- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
phá hủy; làm hỏng
中破坏或损坏;使不能使用pòhuài huò sǔnhuài; shǐ bù néng shǐyòng
Anh ấy đã hủy hoại kế hoạch của tôi.
phá hủy; làm hỏng
中破坏或损坏;使不能使用pòhuài huò sǔnhuài; shǐ bù néng shǐyòng
Anh ấy đã hủy hoại kế hoạch của tôi.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
phá hủy; làm hỏng
phá hủy; làm hỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.