- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
làm hỏng; phá hoại; chà đạp; hủy hoại
中使某物损坏或不能用shǐ mǒuwù sǔnhuài huò búnéng yòng
Bạn làm hỏng điện thoại của tôi rồi.
nứt; vỡ; rạn nứt
中使某物损坏或不能使用shǐ mǒuwù sǔnhuài huò búnéng shǐyòng
nuông chiều; cưng nựng
làm hỏng; phá hoại; chà đạp; hủy hoại
中使某物损坏或不能用shǐ mǒuwù sǔnhuài huò búnéng yòng
Bạn làm hỏng điện thoại của tôi rồi.
nứt; vỡ; rạn nứt
中使某物损坏或不能使用shǐ mǒuwù sǔnhuài huò búnéng shǐyòng
nuông chiều; cưng nựng
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
làm hỏng; phá hoại; chà đạp; hủy hoại
làm hỏng; phá hoại; chà đạp; hủy hoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn làm hỏng sách của tôi rồi.
Bạn làm hỏng sách của tôi rồi.