- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
phá hủy; làm hỏng
Họ đã phá hủy ngôi nhà cũ.
phá hủy; làm hỏng
Họ đã phá hủy ngôi nhà cũ.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
phá hủy; làm hỏng
phá hủy; làm hỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.