- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)
Vật liệu mẹ của đất là nền tảng cho sự hình thành đất.
vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)
Vật liệu mẹ của đất là nền tảng cho sự hình thành đất.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)
vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)