(văn) đừng; chớ; không
// NGHĨA CHÍNH(văn) đừng; chớ; không
đừng; chớ (văn)
Xin đừng ồn ào.
không có; chớ; đừng
đừng; chớ; không
họ Ngỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.