- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
từng giờ từng ngày; mọi lúc mọi ngày
Anh ấy nỗ lực học tập mỗi ngày mỗi giờ.
từng giờ từng ngày [thành ngữ]
Anh ấy học tập mỗi giờ mỗi ngày.
từng giờ từng ngày; mọi lúc mọi ngày
Anh ấy nỗ lực học tập mỗi ngày mỗi giờ.
từng giờ từng ngày [thành ngữ]
Anh ấy học tập mỗi giờ mỗi ngày.
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
từng giờ từng ngày; mọi lúc mọi ngày
từng giờ từng ngày; mọi lúc mọi ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.