- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
làm nhiễm độc; làm tha hóa; làm biến chất; gây hại (thường dùng theo nghĩa bóng)
Anh ta đã đầu độc tư tưởng của tôi.
làm nhiễm độc; làm tha hóa; làm biến chất; gây hại (thường dùng theo nghĩa bóng)
Anh ta đã đầu độc tư tưởng của tôi.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
làm nhiễm độc; làm tha hóa; làm biến chất; gây hại (thường dùng theo nghĩa bóng)
làm nhiễm độc; làm tha hóa; làm biến chất; gây hại (thường dùng theo nghĩa bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.