- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
ma túy; chất gây nghiện
中使人成瘾、危害健康的违禁物质shǐ rén chéngyǐn、wēihài jiànkāng de wéijìn wùzhì
Ma túy có hại cho sức khỏe.
ma túy; chất gây nghiện
中使人成瘾、危害健康的违禁物质shǐ rén chéngyǐn、wēihài jiànkāng de wéijìn wùzhì
Ma túy có hại cho sức khỏe.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
ma túy; chất gây nghiện
ma túy; chất gây nghiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.