- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
khí độc; hơi độc
中有毒的气体,能伤害或杀死人yǒu dú de qì tǐ, néng shānghài huò shā sǐ rén
Khí độc có hại cho cơ thể con người.
khí độc; hơi độc
中有毒的气体;能伤害人的有害气体yǒu dú de qìtǐ; néng shānghài rén de yǒuhài qìtǐ
chất độc; khí độc
khí độc; hơi độc
中有毒的气体,能伤害或杀死人yǒu dú de qì tǐ, néng shānghài huò shā sǐ rén
Khí độc có hại cho cơ thể con người.
khí độc; hơi độc
中有毒的气体;能伤害人的有害气体yǒu dú de qìtǐ; néng shānghài rén de yǒuhài qìtǐ
chất độc; khí độc
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí độc; hơi độc
khí độc; hơi độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.