- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
miệng độc; lời nói cay độc
Anh ấy có một cái lưỡi độc địa.
miệng sắc; ăn nói chua ngoa
Anh ấy là một người sắc sảo.
lạnh lùng; nghiêm khắc; mì lạnh (món ăn)
Anh ấy nói chuyện rất cay nghiệt.
miệng độc; lời nói cay độc
Anh ấy có một cái lưỡi độc địa.
miệng sắc; ăn nói chua ngoa
Anh ấy là một người sắc sảo.
lạnh lùng; nghiêm khắc; mì lạnh (món ăn)
Anh ấy nói chuyện rất cay nghiệt.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
miệng độc; lời nói cay độc
miệng độc; lời nói cay độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.