- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
nấm ruồi độc; nấm Amanita ruồi (Amanita muscaria)
Nấm độc ruồi là một loại nấm có độc.
nấm ruồi độc; nấm Amanita ruồi (Amanita muscaria)
Nấm độc ruồi là một loại nấm có độc.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
nấm ruồi độc; nấm Amanita ruồi (Amanita muscaria)
nấm ruồi độc; nấm Amanita ruồi (Amanita muscaria)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.