- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
gần đây; dạo trước
Gần đây anh ấy rất bận.
thời gian trước đây; gần đây; dạo trước
gần đây; dạo trước
Gần đây anh ấy rất bận.
thời gian trước đây; gần đây; dạo trước
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
gần đây; dạo trước
gần đây; dạo trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.