xong; hoàn thành; kết thúc
中完成;做完wánchéng;zuòwán
Cuối cùng anh ấy cũng tốt nghiệp.
hoàn tất; xong; kết thúc
中完成;结束wánchéng;jiéshù
Khi nào bạn có thể tốt nghiệp?
chắc chắn sẽ; nhất định sẽ
中完成;做完wánchéng;zuòwán
hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ
中完成;做完wánchéng;zuòwán
Công việc này đã hoàn thành.
đầy đủ; sung đủ; đủ
中充分;足够;没有缺少chōngfèn;zúfgòu;méiyǒu quēshǎo
Anh ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
thư mục yêu thích (trình duyệt web)
中姓氏,中文人名中常见的一个姓xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng chángjiàn de yīgè xìng
tỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)
中全部;完全quánbù;wánquán
Ông ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
xong; hoàn thành; kết thúc
中完成;做完wánchéng;zuòwán
Cuối cùng anh ấy cũng tốt nghiệp.
hoàn tất; xong; kết thúc
中完成;结束wánchéng;jiéshù
Khi nào bạn có thể tốt nghiệp?
chắc chắn sẽ; nhất định sẽ
中完成;做完wánchéng;zuòwán
hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ
中完成;做完wánchéng;zuòwán
Công việc này đã hoàn thành.
đầy đủ; sung đủ; đủ
中充分;足够;没有缺少chōngfèn;zúfgòu;méiyǒu quēshǎo
Anh ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
thư mục yêu thích (trình duyệt web)
中姓氏,中文人名中常见的一个姓xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng chángjiàn de yīgè xìng
tỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)
中全部;完全quánbù;wánquán
Ông ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.