- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
người Maori (thổ dân Polynesia của New Zealand)
Người Maori là cư dân bản địa của New Zealand.
người Maori (thổ dân Polynesia của New Zealand)
Người Maori là cư dân bản địa của New Zealand.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Maori (thổ dân Polynesia của New Zealand)
người Maori (thổ dân Polynesia của New Zealand)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.