- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
bàn chải; cọ
bàn chải; cọ
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
bàn chải; cọ
bàn chải; cọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.