- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
gai ngược; ba-via (trên da ngón tay); ngạnh câu
Miếng gỗ này có rất nhiều dằm.
râu; ba via; gờ sắc (trên bề mặt gia công)
gai ngược; ba-via (trên da ngón tay); ngạnh câu
Miếng gỗ này có rất nhiều dằm.
râu; ba via; gờ sắc (trên bề mặt gia công)
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gai ngược; ba-via (trên da ngón tay); ngạnh câu
gai ngược; ba-via (trên da ngón tay); ngạnh câu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.