- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông; tóc; lông mao; mao (đơn vị tiền tệ = 1/10 tệ)
Tóc của cô ấy rất dài.
lông; tóc; lông mao; mao (đơn vị tiền tệ = 1/10 tệ)
Tóc của cô ấy rất dài.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lông; tóc; lông mao; mao (đơn vị tiền tệ = 1/10 tệ)
lông; tóc; lông mao; mao (đơn vị tiền tệ = 1/10 tệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.