- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
chân tóc; gốc sợi lông
Cô ấy có một sợi tóc.
chân lông; rễ lông; que thông ống (dạng sợi bông xoắn)
Tôi dùng cây làm sạch ống để làm một bông hoa.
chân tóc; gốc sợi lông
Cô ấy có một sợi tóc.
chân lông; rễ lông; que thông ống (dạng sợi bông xoắn)
Tôi dùng cây làm sạch ống để làm một bông hoa.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
chân tóc; gốc sợi lông
chân tóc; gốc sợi lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.