- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
rùng mình; cảm thấy ghê ghê; bất an
Tôi nghe câu chuyện đó xong, cảm thấy rợn người.
rùng mình; cảm thấy ghê ghê; bất an
Tôi nghe câu chuyện đó xong, cảm thấy rợn người.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
rùng mình; cảm thấy ghê ghê; bất an
rùng mình; cảm thấy ghê ghê; bất an
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.