- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
cây hoa hồng keo (Robinia hispida)
Cây dương hoè lông là một loại cây đẹp.
cây hoa hồng keo (Robinia hispida)
Cây dương hoè lông là một loại cây đẹp.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
cây hoa hồng keo (Robinia hispida)
cây hoa hồng keo (Robinia hispida)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.