- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
phái Mao; chủ nghĩa Mao
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa Mao.
phái Mao; chủ nghĩa Mao
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa Mao.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phái Mao; chủ nghĩa Mao
phái Mao; chủ nghĩa Mao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.