- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim khiêu dâm; phim người lớn
Anh ấy thích xem phim khiêu dâm.
thước phim thô; phim chưa qua dựng; (khẩu) phim khiêu dâm
Bản nháp của bộ phim này vẫn chưa được chỉnh sửa.
màu lông (thú); (khẩu) phim khiêu dâm
phim khiêu dâm; phim người lớn
Anh ấy thích xem phim khiêu dâm.
thước phim thô; phim chưa qua dựng; (khẩu) phim khiêu dâm
Bản nháp của bộ phim này vẫn chưa được chỉnh sửa.
màu lông (thú); (khẩu) phim khiêu dâm
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.