- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
kính mờ; kính nhám
Cửa sổ này là kính mờ.
kính mờ; kính nhám
Cửa sổ này là kính mờ.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
kính mờ; kính nhám
kính mờ; kính nhám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.