- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
tre mao trúc; tre lấy gỗ (Phyllostachys edulis)
Mao trúc là một loại tre phổ biến.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
tre mao trúc; tre lấy gỗ (Phyllostachys edulis)
Mao trúc là một loại tre phổ biến.
tre mao trúc; tre lấy gỗ (Phyllostachys edulis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.