- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
len đan; sợi len
Chiếc áo len này được đan bằng len.
sợi len; len
Chiếc áo len này được dệt bằng sợi len.
len đan; sợi len
Chiếc áo len này được đan bằng len.
sợi len; len
Chiếc áo len này được dệt bằng sợi len.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
len đan; sợi len
len đan; sợi len
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.