- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
mềm mịn; bông xốp; (có lông) xù xì
Con mèo nhỏ này mềm mại.
mềm mượt; bông xốp; lông tơ mịn màng
Con mèo nhỏ này lông xù.
mềm mịn; bông xốp; (có lông) xù xì
Con mèo nhỏ này mềm mại.
mềm mượt; bông xốp; lông tơ mịn màng
Con mèo nhỏ này lông xù.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
mềm mịn; bông xốp; (có lông) xù xì
mềm mịn; bông xốp; (có lông) xù xì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.