- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
nanomet; milimicrômét (một phần triệu milimét)
Một millimicron bằng một nanomet.
nanomet; milimicrômét (một phần triệu milimét)
Một millimicron bằng một nanomet.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
nanomet; milimicrômét (một phần triệu milimét)
nanomet; milimicrômét (một phần triệu milimét)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.