- 禾hòa(cây lúa)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
mili giây (ms)
Một mili giây bằng một phần nghìn giây.
mili giây (ms)
Một mili giây bằng một phần nghìn giây.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
mili giây (ms)
mili giây (ms)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.