- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
dân quyền; quyền dân sự; quyền tự do công dân
Dân quyền là quyền cơ bản của công dân.
dân quyền; quyền dân sự; quyền tự do công dân
Dân quyền là quyền cơ bản của công dân.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
dân quyền; quyền dân sự; quyền tự do công dân
dân quyền; quyền dân sự; quyền tự do công dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.