- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
biến đổi khí hậu
biến đổi khí hậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.