- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí gel (aerogel)
Aerogel là một loại vật liệu rất nhẹ.
khí gel (aerogel)
Aerogel là một loại vật liệu rất nhẹ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí gel (aerogel)
khí gel (aerogel)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.