- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thở phì phò như trâu [thành ngữ]
thở hổn hển như trâu [thành ngữ]
thở phì phò như trâu [thành ngữ]
thở hổn hển như trâu [thành ngữ]
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Miệng thở hổn hển như hơi thở chỉ còn ở đầu ngọn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Miệng thở hổn hển như hơi thở chỉ còn ở đầu ngọn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
thở phì phò như trâu [thành ngữ]
thở phì phò như trâu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.