- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí trường; hào quang; sức hút (của một người)
Khí trường của anh ấy rất mạnh.
khí trường; năng lượng (toát ra từ người hoặc nơi chốn); vầng hào quang
khí trường; hào quang; sức hút (của một người)
Khí trường của anh ấy rất mạnh.
khí trường; năng lượng (toát ra từ người hoặc nơi chốn); vầng hào quang
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
khí trường; hào quang; sức hút (của một người)
khí trường; hào quang; sức hút (của một người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.