- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tắc khí; khóa khí
tắc khí; nghẹt khí
Động cơ bị tắc khí rồi.
nút khí (bộ phận trong ống ngậm của nhạc cụ hơi)
Cái sáo này bị hỏng fipple rồi.
tắc khí; khóa khí
tắc khí; nghẹt khí
Động cơ bị tắc khí rồi.
nút khí (bộ phận trong ống ngậm của nhạc cụ hơi)
Cái sáo này bị hỏng fipple rồi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
tắc khí; khóa khí
tắc khí; khóa khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.